Phien ban pc
Phiên bản PC
hotline
hotline
Hóa chất phân tích, chuẩn bị mẫu

Thông số kỹ thuật

Hàm lượng

99.0 - 100.5 %

Chất không tan

≤ 0.005 %

Cl (Clo)

≤ 0.0005 %

Kim loại nặng (như Chì)

≤ 0.001 %

Cd (Cadimi)

≤ 0.0005 %

Cu (Đồng)

≤ 0.0005 %

Fe (Sắt)

≤ 0.0005 %

Na (Natri)

≤ 0.005 %

NH4 (Ammoni)

≤ 0.005 %

Pb (Chì)

≤ 0.0005 %

 

 

Thông tin lý tính

Tỉ trọng

1.75 g/cm3 (20 °C)

Điểm nóng chảy

92.5 °C

pH

3.0 - 3.5 (100 g/l, HO, 20 °C)

Độ hòa tan

139 g/l

 

 

Bảo quản

Điều kiện bảo quản

 +5°C đến +30°C


Thông tin sản phẩm

Tên khác

Potassium aluminium sulfate, Alum potassium, Potassium alum

Mã hàng

101047

Mã CAS

7784-24-9

Công thức

KAl(SO) * 12 HO

Khối lượng phân tử

474.39 g/mol

 

 

 

Thông tin đặt hàng

Mã hàng

Quy cách

Loại đóng gói

1010471000

1 kg

Chai nhựa

1010479025

25 kg

Thùng carton


Tags
Aluminium potassium sulfate dodecahydrate for analysis EMSURE® ACS Reag. Ph Eur
SẢN PHẨM CÙNG LOẠI

Lượt truy cập: